Đóng

14 / 11 2017

Trung Tâm Nhật Mỹ nói về Toeic

1 HÀNH TRÌNH CHINH PHỤC TOEIC 500

Trung Tâm Nhật Mỹ  nói về :  TOEIC 500 – nếu chia đồng đều giữa phần Nghe (Listening) và phần Đọc (Reading) –  thì các học viên phải đạt được 51/100 câu Listening (250 điểm)52/100 câu Reading (250 điểm). Tỉ lệ này còn phụ thuộc vào kỹ năng riêng và điểm mạnh của từng người học.

Ví dụ, nếu một học viên có kỹ năng nghe tốt hơn, bạn ấy sẽ tập trung mạnh vào phần nghe và đặt mục tiêu số câu đúng là 59 câu (quy đổi là 300 điểm), phần đọc chỉ cần đúng 44 câu (200 điểm).

Ngoài ra, một số bí quyết nhỏ để loại trừ các đáp án trong bài thi cũng sẽ hỗ trợ bạn nâng cao điểm để đạt mục tiêu.

Đối với mức điểm 500, người học nên tập trung vào part 1, 2 (40 câu) và part 5, 6 (52 câu),  Các part khác mức độ khó tăng dần nên cố gắng làm được càng nhiều càng tốt.

1 Đây là những kinh nghiệm thực tế nhất, được đúc kết từ giáo viên đạt điểm 920 nói về Toeic

23319182_1922613031086998_1505476426827412756_n

 

25 LISTENING

Part 1: Mô tả hình (Picture Description)

Có 10 hình ảnh mô tả người hoặc vât mỗi hình sẽ có 4 đáp án A, B, C, D.

  1. Xác định đối tượng được miêu tả: Người hay vật?

Trong đề thi TOEIC hiện nay, các lựa chọn không chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất (chỉ có người hoặc chỉ có vật) mà là trộn lẫn với nhau).  Vì thế, để xác định đối tượng miêu tả, chúng ta cần nhắm vào chủ ngữ của các câu.

  1. Người:
  • VậtA (One) Woman/ A (One) Girl/ She’s doing something
  • A (One) Man/ A (One) Boy/ He’s doing something.
  • People/ They’re doing something -> Chỉ nhiều người, có chung một hành động
  • Các từ chỉ nghề nghiệp: The scientist(s), the worker(s), the doctor(s), the chef(s)
  • Các từ chỉ nhóm: the customer(s), a group of people, the staff….
  • There is/are …..
  • Tên vật: the picture(s), the vehicles, the book…
  • Tên chỉ nơi chốn: the restaurant, the car park ….
  1. Xác định các hành động

Dưới đây là các hành động thường gặp trong các bài thi TOEIC:

  1. Người:
  • Đọc hoặc xem một thứ gì đó: Looking at (paper)/ Staring at (monitor)/ Examining (a menu) / viewing (a document)/ Watching ….
  • Thảo luận hoặc nói chuyện: discussing/ chatting (with each other)/ having a conversation/ facing each other/ making a presentation…
  • Hoạt động: carrying/ holding/ hanging/ pointing/ writing/ typing/ folding/ putting
  • Tư thế: Standing/ leaning (back or forward)/ sitting/ lying/ riding/ walking/ crossing
  1. Vật: thường ở thể bị động
  • Sắp xếp hoặc trưng bày: (be) arranged/ placed on/ displayed/ hanged …
  • Tác động: packed/ served/ cut/ sliced ….
  • Chỉ nơi chốn các vật đang được đặt: There is a picture on the wall.

 

  1. Các bí quyết giúp loại trừ được đáp án sai trong một câu:
  • Dùng sai chủ ngữ: Ví dụ tranh mô tả một phụ nữ nhưng câu miêu tả lại bắt đầu bằng “A man”.
  • Không chọn những câu suy ra từ hình. Ví dụ, tranh mô tả một người đang lái xe thì câu dưới sẽ sai: He’s arriving to his office.
  • Hình chỉ có vật, không có người sẽ không có động từ being hoặc doing trong câu đúng.

 

  Part 2: Câu hỏi và trả lời (Questions and answers).

Có 30 câu hỏi trong phần này. Mỗi câu có 3 đáp án A, B, C.

  1. Xác định loại câu hỏi:
  • WH question: What/ Where/ When/ Who/ Why/ Whose/ Which/ How
  • Yes/ No Question
  • Choice Question: lựa chọn A hoặc B
  • Tag Question: Câu hỏi đuôi
  • Suggestion: Lời mời, đề nghị giúp đỡ
  • Statement: Câu trần thuật hoặc khẳng định
  1. Xác định câu trả lời:
  2. WH question: What/ When/ Where/ Who/ Why/ Whose/ Which/ How

+ Where:

Các câu trả lời sẽ có các từ giới từ chỉ nơi chốn: at (gas station), in (a meeting room), on (the second floor)….

+ When:

Các câu trả lời sẽ có các từ giới từ chỉ thời gian: at (5 P.M), on (Monday/ June 2nd), in (1998), by (the end of this month), after/ before (doing something)….

+  Who/ Whose :

Các câu trả lời có tên riêng, chức vụ hay nghề nghiệp…

+ How: được chia nhiều loại nhỏ hơn

How often: câu trả lời có từ chỉ tần suất như twice (a month), every (week), 3 times    (per year)

How long: câu trả lời có các giới từ chỉ khoảng thời gian như for, since, until ….

How far: câu trả lời có khoảng cách như 3 kilometers, thời gian đi như 5 minutes walking, ….

How much/ how many: câu trả lời có số lượng như 5 dollars, 3 boxes….

+ What/ Why/ Which: tùy ngữ cảnh

  1. Yes/ No Question/ Tag question: Có thể câu trả lời có thể có Yes/ No.
  1. Choice Question: bạn học sẽ nghe được 2 lựa chọn trong câu hỏi được nối với nhau bằng chữ “or”. Đáp án đưa ra sẽ có một trong 2 lựa chọn đó hoặc đáp án chung chung như ví dụ sau:

“Who will be promoted next year, Anna or Justin?”

“It has not been decided yet”/ “I don’t know”

  1. A suggestion: Would you/ Could you….?

Các câu trả lời được chia làm 2 trường hợp:

Đồng ý: Yes/ Of course/ Definitely/ Sure/ It’s great

Từ chối: Sorry, I have a meeting tonight….

  1. A statement:

Câu trả lời có thể là câu đồng ý và bổ sung thêm ý nghĩ của bản thân

Ví dụ: “It’s cold outside”. “Yeah, I think we should stay at home”

Câu trả lời cũng có thể là một lời khuyên, một đề nghị.

Ví dụ: “I’m sleepy”. “Would you like a cup of coffee?”

 

  1. Các bí quyết để loại trừ câu sai và chọn câu đúng:
  • Trong câu trả lời thông thường không lặp lại từ đã dùng trong câu hỏi (trừ loại Choice Question)
  • Với Yes/No question, thường câu trả lời đúng sẽ không có Yes hoặc No
  • Với những câu có đáp án dạng trả lời chung chung như dưới, tỉ lệ đó là câu đúng rất cao:

+ I don’t know/ I’m not sure, ask somebody.

+ It’s up to you

+ It doesn’t matter

+ Either/ Neither

 

  Part 3 & Part 4:

Mỗi phần có 10 đoạn hội thoại nhỏ, mỗi đoạn sẽ có 3 câu hỏi, mỗi câu hỏi sẽ có 4 đáp án ABCD.

Part 3: Short conversation – Đoạn hội thoại giữa hai nhân vật, thông thường là một nam và một nữ.

Part 4: Short Talk – Bài nói ngắn, độc thoại của một nhân vật.

  1. Các nội dung thường gặp:

Part 3:

  • Thông tin trong văn phòng (thời gian, cuộc họp, tài liệu, thiết bị, lịch hẹn)
  • Thông tin về cá nhân (tăng lương, thăng chức, các công việc đang làm)
  • Du lịch (chuyến công tác, giá cả, thời gian)
  • Restaurants (nhà hàng), real estate (bất động sản), and retail (bán lẻ)
  • Free-time activities (các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi)

Part 4:

–      Announcement (hướng dẫn, thông báo)

–      Advertisement (quảng cámReport (báo cáo, tường thuật)

–      Recorded message (tin nhắn ghi âm)

–      Flight and Airport Announcement (thông báo ở sân bay hay 1 trên máy bay)

–      Broadcast (chương trình phát thanh 1 truyền hình)

–     Talk (diễn thuyết, tọa đàm)

  1. Yêu cầu chung:
  • Đọc lướt nhanh qua các câu hỏi và câu trả lời trong thời gian hướng dẫn thi và chuyển giao giữa các đoạn hội thoại. Trong trường hợp không đủ thời gian thì nên đọc trước được câu hỏi.
  • Thông thường câu hỏi đầu sẽ là câu: tóm tắt cả đoạn hội thoại, nơi chốn diễn ra hội thoại, nghề nghiệp của 2 nhân vật đang đối thoại. Những ý này được suy ra từ nội dung bài hội thoại.
  • Cố gắng đoán trước những yêu cầu hoặc đề nghị có liên quan trong 2 câu hỏi tiếp theo.
  • Chú ý dến nhân vật đang được hỏi là “the man” hay “ the woman”.
  1. Các bí quyết đạt điểm cao trong part 3 và 4:
  • Những câu trả lời càng dài, khả năng đúng càng cao
  • Phần nội dung trọng tâm thường được đặt làm câu hỏi là phần theo sau những từ hay cụm từ nối như: but, however, actually, in fact, as a matter of fact,  in that case, so, then, well, v.v.

25 READING

Part 5: Incomplete sentences (Hoàn thành câu)

Phần này bao gồm 40 câu hỏi. Mỗi câu có 4 đáp án ABCD

  1. Xác định từ cần điền thuộc loại nào trong các trường hợp dưới đây:
  • Từ loại (Part of speech): danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.

Ví dụ: ——for the new plant will begin next week
A. Construct       B. construction                    C. constructive                    D. constructively

Đối với dạng bài này, việc trước tiên là xác định chủ ngữ, động từ chính, cùng với đó là việc nắm rõ vị trí từ loại trong câu: tính từ đứng trước danh từ, trạng từ đứng sau động từ.

+ Ngữ nghĩa: nắm rõ nghĩa của từng đáp án. Trong các bài TOEIC thường có một số cụm từ thông dụng, nên học thuộc lòng.

Ví dụ:

As real estate prices have ——dramatically in recent years, buyers have cancelled new-home contracts.

(A) fallen       (B) refused         (C) performed         (D) acquired

+ Giới từ: các giới từ thường đi sau động từ hoặc tính từ và cũng thường xuất hiện theo cụm: eligible for, seek for, dedicate to …..

+  Đại từ quan hệ (Relative Pronoun): who, whose, whom, what, which,…

Các  từ này xuất hiện thường khi trong câu có 2 động từ. Cần xác định vị trí của đại từ quan hệ đó là một chủ ngữ hay tân ngữ, nó bổ sung ý cho đối tượng nào.

+ Đại từ, đại từ phản thân, tính từ sở hữu (Pronoun/ Reflexive/ Possessive adjectives ): cần xác định đâu là đối tượng cần được nhấn mạnh.

Ví dụ: Mr. Kurt Spienza appears to be the only person in our team who can finish the survey by ——-.

(A) he         (B) him          (C) his         (D) himself

 

+ Thì (Tense): chủ yếu nhắm vào sự thay đổi của hình thái động từ trong câu. Ở loại này, cần chú ý đến những trạng từ chỉ thời gian, chủ động hay bị động.

Ví dụ: Donations ——- for the purchase of necessities will help provide a brighter holiday season to people in need.

(A) seek        (B) seeking          (C) have sought       (D) being sought

+Liên từ (Conjunction) và chuyển ngữ (transition word): từ đơn hoặc cụm từ dùng để nối hai từ hay hai mệnh đề trong câu.

+ Câu điều kiện: Nhận dạng bằng “if, unless”. Nắm rõ 3 câu điều kiện I, II, III; cùng với đó là loại câu hỗn hợp. Nên chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian và thể của động từ trong vế còn lại để suy ra câu đúng.

Part 6: Hoàn thành đoạn văn (Incomplete Texts)

Áp dụng những phương pháp trên của part 5. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách chọn liên từ trong đoạn văn vì nó kết hợp nghĩa cả đoạn trên, chứ không chỉ là vế trước như trong hoàn thành câu.

   Part 7: Đọc hiểu (Reading Comprehension)

– Số lượng câu hỏi: 48 (từ câu 153 đến câu 200) bao gồm:

+ Bài đọc đơn: 28 câu hỏi (từ câu 153 đến câu 180

+ Bài đọc kép: 20 câu hỏi (từ câu 181 đến câu 200

Phần này là phần khó nhất trong bài đọc. Bạn nên:

  • Đọc các câu hỏi  và câu trả lời trước và xác định đối tượng và hành động được hỏi.
  • Lướt nhanh qua đoạn văn và dừng ở những từ, những con số xuất hiện trong câu hỏi để chọn đáp án
  • Chú ý đến các từ được viết hoa NOT, TRUE để chọn phương pháp loại trừ các đáp án.

Trung tâm luyện  thi Toeic – Nhật Mỹ

 đăng ký ngay từ bây giờ          để được  TẶNG khóa  IELTS miễn phí 100% 

Đăng Ký, Tư Vấn, Ghi Danh Và Học Tại

Trung Tâm Ngoại Ngữ – Bồi Dưỡng Văn Hóa Nhật – Mỹ

ĐC: 190A Đường D1 Khu Dân Cư Phú Hòa – TP. TDM – Bình Dương

Tel: 0911 329 339 – 0274 625 1779

Email: ttnhatmy@gmail.com

web: http://trungtamnhatmy.edu.vn

Luyện Thi Toeic - IELTS Related