Đóng

1 / 09 2017

CÁC NGÀY LỄ TRONG TIẾNG ANH

Tên các lễ hội, kỳ nghỉ trong tiếng Anh

Trong bài viết này, Nhật Mỹ xin gửi bạn bộ từ vựng tiếng Anh về các lễ hội khác nhau trên thế giới và ở Việt Nam với nhiều từ vựng quen thuộc.

Mời các bạn cùng tham khảo và học tiếng Anh cùng Nhật Mỹ nhé!

I. Tên các ngày lễ trên thế giới

  1. New Year’s Day: Ngày Đầu Năm Mới
  2. April Fools’ Day: Ngày Nói dối
  3. Easter: Lễ Phục sinh
  4. Good Friday: Ngày thứ Sáu Tuần Thánh
  5. Easter Monday: Ngày thứ Hai Phục sinh
  6. May Day: Ngày Quốc Tế Lao Động
  7. Christmas: Giáng sinh
  8. Christmas Eve: Đêm Giáng sinh
  9. Christmas Day: Ngày lễ Giáng sinh
  10. Boxing Day: Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh)
  11. New Year’s Eve: Đêm Giao thừa
  12. Mother’s Day: Ngày của Mẹ
  13. Father’s Day: Ngày của Bố
  14. Valentine’s Day: Ngày Lễ Tình Nhân/Ngày Valentine
  15. Bank holiday (public holiday): ngày quốc lễ
  16. Chinese New Year: Tết Trung Quốc (Tết âm lịch)
  17. Independence Day: Ngày lễ Độc Lập
  18. Thanksgiving: Ngày lễ Tạ Ơn
  19. Halloween: Lễ hội Halloween (Lễ hội Hóa trang)
  20. Saint Patrick’s Day: Ngày lễ Thánh Patrick

II. Tên các ngày lễ ở Việt Nam

  1. Tet Holiday (Vietnamese New Year) (lunar): Tết Nguyên Đán
  2. Hung Kings Commemorations (10/3) (lunar): Giỗ tổ Hùng Vương
  3. Hung Kings’ Temple Festival: Lễ hội Đền Hùng
  4. Liberation Day/Reunification Day – (30/04): Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước
  5. International Workers’ Day (01/05): Ngày Quốc tế Lao động
  6. National Day (02/09): Quốc khánh
  7. Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary (03/02): Ngày thành lập Đảng
  8. International Women’s Day – (08/03): Quốc tế Phụ nữ
  9. Dien Bien Phu Victory Day ( 07/05): Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ
  10. President Ho Chi Minh’s Birthday (19/05): Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  11. International Children’s Day (01/06): Ngày quốc tế thiếu nhi
  12. Vietnamese Family Day (28/06): Ngày gia đình Việt Nam
  13. Remembrance Day (Day for Martyrs and Wounded Soldiers) – (27/07): Ngày thương binh liệt sĩ
  14. August Revolution Commemoration Day – (19/08): Ngày cách mạng tháng 8
  15. Capital Liberation Day – (10/10): Ngày giải phóng thủ đô
  16. Vietnamese Women’s Day – (20/10) Ngày phụ nữ Việt Nam
  17. Teacher’s Day – (20/11): Ngày Nhà giáo Việt Nam
  18. National Defense Day (People’s Army of Viet Nam Foundation Anniversary) – (22/12): Ngày hội quốc phòng toàn dân – Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
  19. Lantern Festival (Full moon of the 1st month) (15/1): Tết Nguyên Tiêu – Rằm tháng giêng
  20. Buddha’s Birthday – 15/4 (lunar): Lễ Phật Đản
  21. Mid-year Festival – 5/5 (lunar): Tết Đoan ngọ
  22. Ghost Festival – 15/7 (lunar): Lễ Vu Lan
  23. Mid-Autumn Festival – 15/8 (lunar): Tết Trung Thu
  24. Kitchen guardians – 23/12 (lunar): Ông Táo chầu trời

III. Một số từ vựng về Giáng sinh

  1. Christmas card: thiệp Giáng sinh
  2. Christmas present: quà Giáng sinh
  3. Christmas cake: bánh Giáng sinh
  4. Christmas pudding: bánh pudding Giáng sinh
  5. Christmas crackers: kẹo nổ Giáng sinh
  6. Christmas tree: cây thông Nô-en
  7. Christmas decorations: đồ trang trí Giáng sinh
  8. Holly: cây nhựa ruồi
  9. Father Christmas (Santa Claus): Ông già Nô-en

Trên đây là một số từ vựng về tên các lễ hội, kỳ nghỉ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một vốn từ vựng hữu ích giúp cải thiện trình độ tiếng Anh của bạn.

thư viện Related